Kyoritsu Vietnam, Thiết bị đo điện, đồng hồ vạn năng, ampe km, thiết bị đo lường
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051, K1051 (True RMS)
         

Đồng hồ vạn năng


Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051, K1051 (True RMS)


Gọi để có giá tốt:
Hà Nội: (024) 35.381.269
HCM : (028) 3811 96 36
Đà Nẵng: (0236) 374 77 11
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051, K1051 có các thông số kỹ thuật sau:

DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V

AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V

DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                

AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

Ω :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ

Kiểm tra liên tục: 600.0Ω                 

Kiểm tra diode : 2V                

C : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF

F :10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

Nhiệt độ : : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)                 

Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...

Nguồn : R6P (1.5V)×4     

Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm         

Khối lượng :. 560g                     

Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

 

High Accuracy, High Performance and Reliable Measurements
0.09% basic DC accuracy
Large display with 6,000 counts
True-RMS Measurements
True-RMS or MEAN value detection mode can be selected *
Low-pass filter for motor drive measurements
User calibration function
Safety design for industrial use
Complies with IEC 61010-1 CAT.IV 600V,
CAT.III 1000V
Terminal shutter to prevent incorrect insertion of test leads in current terminals
Very wide operating temperature range from
-10 to 55ºC

1051/1052
CE
(Photo: 1052)
Reliable support for data management *
Large data internal memory *
  KEW 1052: 1,600 data (logging), 100 data (manual)
Download data and Live Monitoring on a PC via the USB interface
(Option for USB Communication set) *
* Only for KEW 1052

NEW TRUE RMS CAT.IV 600V
KEW 1051 KEW 1052
Detection mode RMS MEAN/RMS (switch)
DC V 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

|±0.09%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC V [RMS] 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ<200pF [600mV], 11MΩ<50pF [6V],
10MΩ<50pF [60/600/1000V])


|±0.5%rdg±5dgt (Basic accuracy)
DC A 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

|±0.2%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC A [RMS] 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

|±0.75%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Ω 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ

|±0.4%rdg±1dgt (Basic accuracy)
Continuity buzzer 600.0Ω (The buzzer turns on for resistances lower than 50±30Ω)
Diode test 2.000V|±1%rdg±2dgt
Open curcuit voltage: <3.5V (Approx. 0.5mA Measuring Current)
Capacitance 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF

|±2%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Frequency 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

|±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy)
Temperature -50~600ºC|±2%rdg±2ºC (with the use of K-type Temperature probe)
Other functions Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H),
Maximum value (MAX) *, Minimum value (MIN) *, Average value (AVG) *, Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Save to Memory *,
LCD backlight
Withstand voltage 6,880V/5 sec.
Applicable
standards
IEC 61010-1 CAT.IV 600V, CAT.III 1000V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Power source R6P (1.5V)×4 (Auto power off: approx. 20 minutes)
Dimensions 192(L)×90(W)×49(D) mm
Weight Approx. 560g (including batteries)
Accessories 7220A (Test leads), R6P×4, Instruction manual,
8926 (Fuse [440mA/1000V])×1 (included)
8927 (Fuse [10A/1000V])×1 (included)
* Only for KEW 1052

Option

Description Model Specification
Crocodile clip test lead 7234 CAT.IV 600V, CAT.III 1000V
AC/DC Clamp Sensor 8115 AC 130A/DC 180A
USB Communication set 8241 USB adaptor + USB cable + DMM Software
DMM Printer full set 8249 8243 + 8246 + 8248
Printer Communication set 8243 Printer Adapter + RS232 cable
Printer 8246 Printer + Thermal paper (1 roll)
AC adapter for printer [EU] 8248 AC230V±10%
Thermal paper for printer 8247 10 rolls
Temperature probes 8405 Max. 500ºC
(Surface type, Point material: Ceramic)
8406 Max. 500ºC (Surface type)
8407 Max. 700ºC (Liquid, Semi-solid)
8408 Max. 600ºC (Air, Gas)
Carrying case 9154 for the main unit with testi leads and communication cable

Cataloge

Manual  

Sản phẩm khác
 
Online in Hà Nội
Mr Giang: 0976.59.59.68
Mr Biển : 01262.105.307
Mr Chiến: 0987.222.477
Mr An : 0966.714.333
Mr Hữu : 0936.415.843
Mr Hùng : 0985.112.864
Mr Tiến : 0934.616.395
Mr Sơn : 0912.481.996
Mr Đức : 0979.751.833
KD Dự án: 0904.103.179
Online in Hồ Chí Minh
Mr Linh : 08 684 62221
Mr Nam : 0973.335.769
Mr Bảo : 01259.48.59.32
Mr Quân : 0972.124.827
Mr An : 0945.215.165
Mr Hảo : 01642318388
Online in Đà Nẵng
Quốc Hiền: 0906.386.828
Thanh Hiền: 0165.328.6074
Giỏ hàng của bạn
Đối tác







Lượt truy cập: 2439521
Trang chủ
|
Giới thiệu
|
Tin tức
|
Triển lãm
|
Khuyến mãi
|
Download báo giá
|


Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Văn phòng tại Hà Nội:

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội 

Điện thoại: (024) 35.381.269 - (024) 35.381.270 - (024) 35.381.271- (024) 35.381.272

Fax: (04) 35 190 360    Email: hn@emin.vn

Văn phòng tại TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ : Số 218, đường Cộng Hòa, Phường 12, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại : (028) 3811 96 36   - (028) 3811 93 59  - (028) 3811 62 13 

Fax : (028) 3811 95 45      Email: hcm@emin.vn

Văn phòng tại Đà Nẵng:

Địa chỉ : Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam

Điện thoại : (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 - (0236) 374 77 33 

Fax : (0236) 374 77 44      Email: dn@emin.vn

,