Kyoritsu Vietnam, Thiết bị đo điện, đồng hồ vạn năng, ampe km, thiết bị đo lường
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052, K1052 (MEAN/RMS)
         

Đồng hồ vạn năng


Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052, K1052 (MEAN/RMS)


Gọi để có giá tốt:
Hà Nội: (024) 35.381.269
HCM : (028) 3811 96 36
Đà Nẵng: (0236) 374 77 11
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052, K1052 có các thông số kỹ thuật sau:

Chế độ : MEAN/RMS

DC V :600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V

AC V [RMS]  : 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V

DC A     :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A                

AC A [RMS] :600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

Ω :600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ

Kiểm tra liên tục: 600.0Ω                 

Kiểm tra diode : 2V                

C : 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF

F :10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

Nhiệt độ : : -50~600ºC (with K-type Temperature probe)                 

Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H)...

Nguồn : R6P (1.5V)×4     

Kích thước :192(L)×90(W)×49(D) mm         

Khối lượng :. 560g                     

Phụ kiện : Pin, Que đo, HDSD

Bảo hành : 12 tháng

Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật

Xuất xứ : Thái Lan

Tags: Đồng hồ vạn năng, Dong ho van nang

High Accuracy, High Performance and Reliable Measurements
0.09% basic DC accuracy
Large display with 6,000 counts
True-RMS Measurements
True-RMS or MEAN value detection mode can be selected *
Low-pass filter for motor drive measurements
User calibration function
Safety design for industrial use
Complies with IEC 61010-1 CAT.IV 600V,
CAT.III 1000V
Terminal shutter to prevent incorrect insertion of test leads in current terminals
Very wide operating temperature range from
-10 to 55ºC

1051/1052
CE
(Photo: 1052)
Reliable support for data management *
Large data internal memory *
  KEW 1052: 1,600 data (logging), 100 data (manual)
Download data and Live Monitoring on a PC via the USB interface
(Option for USB Communication set) *
* Only for KEW 1052

NEW TRUE RMS CAT.IV 600V
KEW 1051 KEW 1052
Detection mode RMS MEAN/RMS (switch)
DC V 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

|±0.09%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC V [RMS] 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V
(Input impedance: 10MΩ<200pF [600mV], 11MΩ<50pF [6V],
10MΩ<50pF [60/600/1000V])


|±0.5%rdg±5dgt (Basic accuracy)
DC A 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

|±0.2%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC A [RMS] 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A

|±0.75%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Ω 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ

|±0.4%rdg±1dgt (Basic accuracy)
Continuity buzzer 600.0Ω (The buzzer turns on for resistances lower than 50±30Ω)
Diode test 2.000V|±1%rdg±2dgt
Open curcuit voltage: <3.5V (Approx. 0.5mA Measuring Current)
Capacitance 10.00/100.0nF/1.000/10.00/100.0/1000µF

|±2%rdg±5dgt (Basic accuracy)
Frequency 10.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz

|±0.02%rdg±1dgt (Basic accuracy)
Temperature -50~600ºC|±2%rdg±2ºC (with the use of K-type Temperature probe)
Other functions Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Range Hold (R/H),
Maximum value (MAX) *, Minimum value (MIN) *, Average value (AVG) *, Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Save to Memory *,
LCD backlight
Withstand voltage 6,880V/5 sec.
Applicable
standards
IEC 61010-1 CAT.IV 600V, CAT.III 1000V Pollution degree 2,
IEC 61010-031, IEC 61326-1 (EMC)
Power source R6P (1.5V)×4 (Auto power off: approx. 20 minutes)
Dimensions 192(L)×90(W)×49(D) mm
Weight Approx. 560g (including batteries)
Accessories 7220A (Test leads), R6P×4, Instruction manual,
8926 (Fuse [440mA/1000V])×1 (included)
8927 (Fuse [10A/1000V])×1 (included)
* Only for KEW 1052

Option

Description Model Specification
Crocodile clip test lead 7234 CAT.IV 600V, CAT.III 1000V
AC/DC Clamp Sensor 8115 AC 130A/DC 180A
USB Communication set 8241 USB adaptor + USB cable + DMM Software
DMM Printer full set 8249 8243 + 8246 + 8248
Printer Communication set 8243 Printer Adapter + RS232 cable
Printer 8246 Printer + Thermal paper (1 roll)
AC adapter for printer [EU] 8248 AC230V±10%
Thermal paper for printer 8247 10 rolls
Temperature probes 8405 Max. 500ºC
(Surface type, Point material: Ceramic)
8406 Max. 500ºC (Surface type)
8407 Max. 700ºC (Liquid, Semi-solid)
8408 Max. 600ºC (Air, Gas)
Carrying case 9154 for the main unit with testi leads and communication cable

Cataloge

Manual

Sản phẩm khác
 
Online in Hà Nội
Mr Giang: 0976.59.59.68
Mr Biển : 01262.105.307
Mr Chiến: 0987.222.477
Mr An : 0966.714.333
Mr Hữu : 0936.415.843
Mr Hùng : 0985.112.864
Mr Tiến : 0934.616.395
Mr Sơn : 0912.481.996
Mr Đức : 0979.751.833
KD Dự án: 0904.103.179
Online in Hồ Chí Minh
Mr Linh : 08 684 62221
Mr Nam : 0973.335.769
Mr Bảo : 01259.48.59.32
Mr Quân : 0972.124.827
Mr An : 0945.215.165
Mr Hảo : 01642318388
Online in Đà Nẵng
Quốc Hiền: 0906.386.828
Thanh Hiền: 0165.328.6074
Giỏ hàng của bạn
Đối tác







Lượt truy cập: 2439521
Trang chủ
|
Giới thiệu
|
Tin tức
|
Triển lãm
|
Khuyến mãi
|
Download báo giá
|


Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Văn phòng tại Hà Nội:

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội 

Điện thoại: (024) 35.381.269 - (024) 35.381.270 - (024) 35.381.271- (024) 35.381.272

Fax: (04) 35 190 360    Email: hn@emin.vn

Văn phòng tại TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ : Số 218, đường Cộng Hòa, Phường 12, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại : (028) 3811 96 36   - (028) 3811 93 59  - (028) 3811 62 13 

Fax : (028) 3811 95 45      Email: hcm@emin.vn

Văn phòng tại Đà Nẵng:

Địa chỉ : Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam

Điện thoại : (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 - (0236) 374 77 33 

Fax : (0236) 374 77 44      Email: dn@emin.vn

,