Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1061 (True RMS)

  • Hãng sản xuất : KYORITSU
    Danh mục : Đồng hồ vạn năng
    Model : 1061
  • 9,420,000VND
  • Gọi để có giá tốt

    • Hanoi: (024) 35.381.269

    • Đà Nẵng: (0236) 3 74 77 11

    • TPHCM: (028) 38.119.636

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 1061
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành : 12 tháng

 

True RMS
DC V : 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
Độ chính xác : ±0.02%rdg±2dgt
AC V : [RMS] 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
Độ chính xác : ±0.7%rdg±30dgt
DCV+ACV : 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
Độ chính xác : ±1%rdg±10dgt
DC A : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
Độ chính xác : ±0.2%rdg±5dgtAC A[RMS]  :500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
Độ chính xác : ±1%rdg±20dgt
DCA+ACA  : 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
Độ chính xác : ±1.5%rdg±10dgt
Ω : 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ  
Độ chính xác : ±0.1%rdg±2dgt       
Continuity buzzer : 500.0Ω     
Diode test : 2.4V          
Độ chính xác : ±1%rdg±2dgt      
C: 5.000/50.00/500.0nF/5.000/50.00/500.0µF/5.000/50.00mF
Độ chính xác : ±1%rdg±5dgt 
Tần số : 2.000~9.999/9.00~99.99/90.0~999.9Hz/0.900~9.999/9.00~99.99kHz
Độ chính xác : ±0.02%rdg±1dgt
Nhiệt độ : -200~1372ºC (K-type ) (phụ kiện mua thêm)       
Chức năng khác : Data Hold (D/H), Auto Hold (A/H), Peak Hold * (P/H), Range Hold (R/H), Maximum value (MAX), Minimum value (MIN), Average value (AVG), Zero Adjustment (Capacitor, Resistance), Relative values, Save to Memory, LCD backlight         
Nguồn : R6P (1.5V)×4        
Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm         
Cân nặng : 560g     
Nguồn : LR44 (1.5V) × 2
Kích thước : 192(L)×90(W)×49(D) mm
Khối lượng : 560g 
Phụ kiện : Vỏ, Pin, HDSD

 

 

High Accuracy, High Performance and Reliable Measurements
0.02% basic DC accuracy
Large display with 50,000 counts
Dual display for double indication for AC and DC, V and Hz, etc.
True-RMS Measurements AC and AC+DC
Wide AC Frequency bandwidth from 10Hz to 100kHz *
True-RMS or MEAN value detection mode can be selected *
Fast Peak Hold response time of 250µs
Low-pass filter for motor drive measurements *
Low Power Ω for resistance measurements on sensible electronic circuits by a low and safe test current *
User calibration function
* Only for KEW 1062

1061/1062
CE
(Photo: 1062)
Safety design for industrial use
Complies with IEC 61010-1 CAT.III 1000V, CAT.IV 600V
Terminal shutter to prevent incorrect test leads is insertion in current terminals
Very wide operating temperature range from -20 to 55ºC
Reliable support for data management
Large data internal memory
  KEW 1062: 10,000 data (logging), 100 data (manual)
  KEW 1061: 1,000 data (logging), 100 data (manual)
Download data and Live Monitoring on a PC via the USB interface
(Option for USB Communication set)

TRUE RMS CAT.IV 600V
 
<td colspan="3" bgcolor="#fff
KEW 1061 KEW 1062
Detection mode RMS MEAN/RMS (switch)
DC V 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: Approx. 100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])

|±0.02%rdg±2dgt (Basic accuracy)
AC V
[RMS]
50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: 11MΩ<50pf 50="" 500mv="" 5v="" 10m="" 50pf="" 50="" 500="" 1000v="" span="">
|±0.7%rdg±30dgt (Basic accuracy) |±0.4%rdg±30dgt (Basic accuracy)
AC V
[MEAN] *
-- 50.000/500.00mV/ 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance:
11MΩ<50pf 50="" 500mv="" 5v="" br=""> 10MΩ<50pf 50="" 500="" 1000v="" span="">

|±1%rdg±30dgt (Basic accuracy)
DCV+ACV 5.0000/50.000/500.00/1000.0V
(Input impedance: 11MΩ<50pf 5v="" 10m="" 50pf="" 50="" 500="" 1000v="" span="">
|±1%rdg±10dgt (Basic accuracy) |±0.5%rdg±10dgt (Basic accuracy)
DC A 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A

|±0.2%rdg±5dgt (Basic accuracy)
AC A
[RMS]
500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A
|±1%rdg±20dgt (Basic accuracy) |±0.75%rdg±20dgt
|(Basic accuracy)
AC A
[MEAN] *
-- 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/ 5.0000/10.000A

|±1.5%rdg±20dgt (Basic accuracy)
DCA+ACA 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A

Có thể bạn thích

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1110

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1110

1,180,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm AC/DC KYORITSU 2000 (60A)

Đồng hồ vạn năng, ampe kìm AC/DC KYORITSU 2000 (60A)

1,580,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062 (MEAN/RMS)

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1062 (MEAN/RMS)

10,630,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1020R (True RMS,1000V)

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1020R (True RMS,1000V)

1,380,000VND add cart
Hot
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1109S

810,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001 (100A)

Đồng hồ vạn năng, ampe kìm DC/AC KYORITSU 2001 (100A)

2,000,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R (True-RMS)

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1019R (True-RMS)

1,000,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1030

1,040,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1018H (hộp cứng)

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1018H (hộp cứng)

585,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 (True RMS)

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 (True RMS)

5,920,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1009

900,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R (True RMS)

Đồng hồ vạn năng, Ampe kìm AC/DC Kyoritsu 2012R (True RMS)

2,450,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052 (MEAN/RMS)

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1052 (MEAN/RMS)

7,000,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng  Kyoritsu 1021R (6.000/60.00/600.0V)

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1021R (6.000/60.00/600.0V)

1,530,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018

620,000VND add cart
Đồng hồ vạn năng 1012R

Đồng hồ vạn năng 1012R

Liên hệ add cart
1
2
3
4
5
6
aaa

Đăng ký nhận tin - cơ hội nhận khuyến mãi

Khi gửi email này, tôi đồng ý với chính sách quyền riêng tư