Kyoritsu Vietnam, Thiết bị đo điện, đồng hồ vạn năng, ampe km, thiết bị đo lường
Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106, K4106
         

Đo điện trở đất - điện trở suất


Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106, K4106


Gọi để có giá tốt:
Hà Nội: (024) 35.381.269
HCM : (028) 3811 96 36
Đà Nẵng: (0236) 374 77 11
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Máy đo điện trở đất - Điện trở suất KYORITSU 4106, K4106 có các thông số kỹ thuật sau:

Đo điện trở đất :
+ Giải đo : 2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ
+ Độ phân giải : 0.001Ω/0.01Ω/0.1Ω/1Ω/10Ω/100Ω
+ Độ chính xác : ±2%rdg±0.03Ω
Đo điện trở suất ρ :
+ Giải đo :  2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω/20kΩ/200kΩ
+ Độ phân giải : 0.1Ω•m~1Ω•m
+ Độ chính xác : ρ=2×π×a×R
Thẻ nhớ : 800 dữ liệu
Truyền thông : USB (Model 8112)
Màn hình LCD
Chỉ báo quá dải bằng : " OL"
Nguồn : DC12V, Pin AA (R6P) x 8
Kích thước : 167(L) × 185(W) × 89(D) mm
Khối lượng : 900g
Phụ kiện :
+ Model 7229A - Dây đo (Xanh, vàng, đỏ, đen)
+ Model 7238A - Đầu đo, khớp nối
+ Model 8032 - 2 cọc sắt T cắm đất
+ CD, Cáp USB
+ Hộp đựng
+ Pin R6P) x 8, Hướng dẫn sử dụng
Bảo hành : 12 tháng
Hãng sản xuất : Kyoritsu - Nhật
Xuất xứ : Nhật

High test current up to 80mA yielding resolution of 0.001Ω on 2Ω range.
Advanced Filtering method (based on FFT Fast Fourier Transform) reduces noise interference for obtaining stable measurements.
Automatic and Manual selection of the Test Current Frequency in four bands (94/105/111/128Hz). In Automatic mode, KEW 4106 will select the most suitable Frequency.
Several sub-results can be shown on the display: Resistance of the Auxiliary Earth Spikes, Frequency of Test Current, Voltage and Frequency of Interference (noise), Residual Resistance Rk, etc.
Warning for excessive noise and high Auxiliary Earth Spikes resistance.
4106
CE
Large Graphic Display with backlight for readings in poorly illuminated areas.
Up to 800 measurement results can be saved in the memory and recalled on the display.
The stored results can be transferred to a PC using the "KEW Report" software and a USB adaptor (Model 8212-USB) which are included.
Robust design with IP54 protection.
   
Function Range Resolution Measuring range Accuracy
Earth resistance
Re
(Rg at
ρ measurement)
0.001Ω 0.03~2.099Ω |±2%rdg±0.03Ω
20Ω 0.01Ω 0.03~20.99Ω |±2%rdg±5dgt (*1)
200Ω 0.1Ω 0.3~209.9Ω
2000Ω 3~2099Ω
20kΩ 10Ω 0.03~20.99kΩ
200kΩ 100Ω 3~209.9kΩ
Auxiliary earth resistance
Rh, Rs
      8% of Re+Rh+Rs
Earth resistivity
ρ
0.1Ω•m~1Ω•m
Autoranging
0.2~395.6Ω•m ρ=2×π×a×Rg (*2)
20Ω 0.2~3956Ω•m
200Ω 20~39.56kΩ•m
2000Ω 0.2~395.6kΩ•m
20kΩ 2.0~1999kΩ•m
200kΩ
Series interference voltage
Ust (A.C only) (*3)
50V 0.1V 0~50.9Vrms |±2%rdg±2dgt (50/60Hz)
|±3%rdg±2dgt (40~500Hz)
Frequency
Fst
Autoranging 0.1Hz
1Hz
40Hz~500Hz |±1%rdg±2dgt
Measuring method Earth resistance: Fall-of-potential method (currents and voltages measured via the Probes)
Measurement method of Earth Resistivity (ρ): Wenner 4-pole method
Series interference voltage (earth voltage): RMS Rectifier (between the E-S Terminals)
Memory capacity 800 data
Communication Interface Model 8212-USB Optical Adaptor
LCD Dot-matrix 192×64 monochrome
Over-range Indication "OL"
Overload Protection between E-S(P) and between E-H(C) terminals AC280V / 10 sec.
Withstand voltage between the electrical circuit and enclosure AC3540V(50/60Hz) / 5 sec.
Applicable standards IEC 61010-1 CAT.III 300V, CAT.IV 150V Pollution degree 2
IEC 61010-031, IEC 61557-1, 5, IEC 61326-1 (EMC), IEC 60529 (IP54)
Power source DC12V : sizeAA manganese dry battery (R6P) × 8
(Auto power off: approx. 5 minutes)
Dimensions 167(L) × 185(W) × 89(D) mm
Weight approx. 900g (including batteries)
Accessories 7229A (Earth precision measurement),
7238A (Simplified measurement test leads),
8032 (Auxiliary earth spikes [2 spiks/set])×2 sets (4 spikes in total),
8200-04 (Cord reel [4 pcs])×1 set,
8212-USB (USB adaptor with "KEW Report(Software)"),
9121 (Shoulder strap),
9125 (Carrying case),
R6P×8, Instruction manual, Calibration certificate
Optional 8212-RS232C (RS232C adaptor with "KEW Report(Software)")
(*1) Auxiliary earth resistance is 100Ω with Rk correction
(*2) Depending on the measured Rg. Interval [a] between auxiliary earth spikes is 1.0~30.0m
(*3) This instrument is NOT designed to measure line voltages on commercial powers.

Cataloge

Manual

Tags: máy đo điện trở đất, đồng hồ đo điện trở đất

TAGS:
Sản phẩm khác
 
Online in Hà Nội
Mr Giang: 0976.59.59.68
Mr Biển : 01262.105.307
Mr Chiến: 0987.222.477
Mr An : 0966.714.333
Mr Hữu : 0936.415.843
Mr Hùng : 0985.112.864
Mr Tiến : 0934.616.395
Mr Sơn : 0912.481.996
Mr Đức : 0979.751.833
KD Dự án: 0904.103.179
Online in Hồ Chí Minh
Mr Linh : 08 684 62221
Mr Nam : 0973.335.769
Mr Bảo : 01259.48.59.32
Mr Quân : 0972.124.827
Mr An : 0945.215.165
Mr Hảo : 01642318388
Online in Đà Nẵng
Quốc Hiền: 0906.386.828
Thanh Hiền: 0165.328.6074
Giỏ hàng của bạn
Đối tác







Lượt truy cập: 2439521
Trang chủ
|
Giới thiệu
|
Tin tức
|
Triển lãm
|
Khuyến mãi
|
Download báo giá
|


Công ty Cổ phần EMIN Việt Nam

Văn phòng tại Hà Nội:

Địa chỉ: Số 8A, đường Hoàng Cầu Mới, Q.Đống Đa, Hà Nội 

Điện thoại: (024) 35.381.269 - (024) 35.381.270 - (024) 35.381.271- (024) 35.381.272

Fax: (04) 35 190 360    Email: hn@emin.vn

Văn phòng tại TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ : Số 218, đường Cộng Hòa, Phường 12, Q.Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam

Điện thoại : (028) 3811 96 36   - (028) 3811 93 59  - (028) 3811 62 13 

Fax : (028) 3811 95 45      Email: hcm@emin.vn

Văn phòng tại Đà Nẵng:

Địa chỉ : Số 112A Đường Lê Đình Lý, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam

Điện thoại : (0236) 374 77 11 - (0236) 374 77 22 - (0236) 374 77 33 

Fax : (0236) 374 77 44      Email: dn@emin.vn

,