Thiết bị đo điện trở cách điện Sonel MIC-5001 (5000 V, 5TΩ)

Đo điện trở cách điện(dùng 2 dây)
Dòng điện thử (IISOmax=1 mA)
0,0...999,9 kΩ/ 1,000...9,999 MΩ /10,00...99,99 MΩ /100,0...999,9 MΩ
/1,000...9,999 GΩ /10,00...99,99 GΩ /100,0...999,9 GΩ /1,000...5,000 TΩ
Độ chính xác: ±(3% m.v. + 20 digits) ; ±(4% m.v. + 50 digits)
Điện áp thử UISO
Dưới 100 V/ 200...400 V/ 500...900 V/1000...2400 V/2500 V/5000 V
Đo điện trở cách điện RampTest 
0,0...999,9 kΩ/1,000...9,999 MΩ/10,00...99,99 MΩ
100,0...999,9 MΩ/1,000...9,999 GΩ/10,00...99,99 GΩ
/100,0...999,9 GΩ/1,000...4,999 TΩ
Độ chính xác: ±(5% m.v. + 40 digits)
Đo điện áp mất trong chế độ  RampTest 
Dải đo/Độ phân dải/Chọn UISO/Độ chính xác
- 25,0 V …99,0 V/0,1 V/<600 v="" 5="" m="" v="" 10="" digits="" div="">
100 V … 600 V/1 V/<600 v="" 5="" m="" v="" 4="" digits="" div="">
25 V … 999 V/1 V/>600 V/± 5% m.v. ± 5 digits
1.00 kV … 5.00 kV/10V/>600 V/± 5% m.v. ± 4 digits
Đo điện áp DC và AC 
0...299,9 V/300...750 V
Độ chính xác ±(3% m.v. + 2 digits)
Thông số chính
Dải tần số đo: 45...65 Hz
Nguồn cung cấp: pin NiMH 9.6 V - 2 Ah và nguồn 12 V
Cân nặng . 0,9 kg
Kích thước (mm): 200 x 180 x 77
Hiển thị: LCD 
Kết quả đo bộ nhớ: 990 cells, 11880 giá trị ghi 
Truyền kết quả đo bằng : USB
 
 
 
Chi tiết

 DataSheet

 Manual

Catalog - 2019


  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch

Đăng ký nhận bản tin - cơ hội nhận khuyến mãi