Fluke 1507 绝缘电阻测试仪(1000V,10GΩ)

  • 制造商: FLUKE
    Model: 1507
    来源: China
    • 报价要求 报价要求
  • 14,476,000 VND
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

- AC/DC Voltage Measurement

+ 600.0 V /0.1 V /± 2 % + 3dgt

- Earth bond resistance measurement

20.00 Ω, 200.0 Ω, 2000 Ω, 20.00 kΩ /± 1.5 % + 3 dgt

- Insulation specifications

+ Measurement Range: 10.01 MΩ to 10 GΩ

+ Test voltage: 50 V, 100 V, 250 V, 500 V, 1000 V /+ 20 %

+ Measure Accuracy:  

  50 V: ±(3 % + 5)

  100 V: ±(3 % + 5)

  250 V: ±(1.5 % + 5)

  500 V: ±(1.5 % + 5)

  1000 V:±(1.5 % + 5) to 2000 MΩ, ±(10 % + 3) above 2000 MΩ

Size: 5.0 cm H x 10.0 cm W x 20.3 cm L

Weight: 550 g (1.2 lb)

IP Rating: IP40

Included accessories: TL224 Test Leads, TP74 Test Probes, clips PN 1958654 (red) and PN 1958646 (black), holster and remote probe


Details
AC/DC Voltage Measurement
Accuracy
Range  600.0 V
Resolution  0.1 V
50 Hz to 400 Hz ± (% of Rdg + Digits)  ± (2 % + 3)
Input impedance
   3 MΩ (nominal), < 100 pF
Common mode rejection ratio (1 kΩ unbalanced):
   > 60 dB at dc, 50 or 60 Hz
Overload Protection
   600 V rms or dc
Earth bond resistance measurement
Range/Resolution
20.00 Ω  0.01 Ω
200.0 Ω  0.1 Ω
2000 Ω  1.0 Ω
20.00 kΩ  0.01 kΩ
Accuracy
   ± (1.5 % + 3)
Overload Protection
   2 V rms or dc
Open Circuit Test Voltage
   > 4.0 V, < 8 V
Short circuit current
   > 200.0 mA
Insulation specifications
Measurement Range
1507:  0.01 MΩ to 10 GΩ
1503:  0.01 MΩ to 2000 MΩ
Test voltage
1507:  50 V, 100 V, 250 V, 500 V, 1000 V
1503:  500 V, 1000V
Test Voltage Accuracy
   + 20 %, - 0 %
Short circuit current
   1 mA nominal
Auto Discharge
   Discharge time < 0.5 second for C = 1 µF or less
Live circuit indicator
   Inhibit test if terminal voltage > 30 V prior to initialization of test
Maximum Capacitive Load
   Operable with up to 1 µF load
Measure Accuracy:
50 V:  ±(3 % + 5)
100 V:  ±(3 % + 5)
250 V:  ±(1.5 % + 5)
500 V:  ±(1.5 % + 5)
1000 V:  ±(1.5 % + 5) to 2000 MΩ, ±(10 % + 3) above 2000 MΩ
General Specifications
Maximum voltage applied to any terminal:
   600 V ac rms or dc
Storage Temperature
   -40 °C to 60 °C (-40 °F to 140 °F)
Operating Temperature
   -20 °C to 55 °C (-4 °F to 131 °F)
Temperature Coefficient
   0.05 x (specified accuracy) per °C for temperatures < 18 °C or > 28 °C (< 64 °F or > 82 °F)
Relative Humidity
   0 % to 95 % @ 10 °C to 30 °C (50 °F to 86 °F)
   0 % to 75 % @ 30 °C to 40 °C (86 °F to 104 °F)
   0 % to 40 % @ 40 °C to 55 °C (104 °F to 131 °F)
Vibration
   Random, 2 g, 5-500 Hz per MIL-PRF-28800F, Class 2 instrument
Shock
   1 meter drop per IEC 61010-1 2nd Edition (1 meter drop test, six sides, oak floor)
Electromagnetic compatibility:
   In an RF field of 3 V/M, accuracy = specified accuracy (EN 61326-1:1997)
Safety
   Complies with ANSI/ISA 82.02.01 (61010-1) 2004, CAN/CSA-C22.2 NO. 61010-1-04, and IEC/EN 61010-1 2nd Edition for measurement category IV 600 V (CAT IV)
Certifications:
   CSA per standard CSA/CAN C22.2 No. 61010.1-04; TUV per standard IEC/EN 61010-1 2nd Edition
Batteries
   Four AA batteries (NEDA 15A or IEC LR6)
Battery Life
Insulation test use:  Tester can perform at least 1000 insulation tests with fresh alkaline batteries at room temperature. These are standard tests of 1000 V into 1 MΩ with a duty cycle of 5 seconds on and 25 seconds off.
Resistance measurements:  Tester can perform at least 2500 earth bond resistance measurements with fresh alkaline batteries at room temperature. These are standard tests of 1 Ω with a duty cycle of 5 seconds on and 25 seconds off.
Size
   5.0 cm H x 10.0 cm W x 20.3 cm L (1.97 in H x 3.94 in W x 8.00 in L)
Weight
   550 g (1.2 lb)
IP Rating
   IP40
Altitude
Operating:  2000 m CAT IV 600 V, 3000 m CAT III 600 V
Non-operating (storage):  12,000 m
Over-range capability:
   110 % of range
Included accessories:
   TL224 Test Leads, TP74 Test Probes, clips PN 1958654 (red) and PN 1958646 (black), holster and remote probe

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会