Fluke 27 II 工业万用表

  • 制造商: FLUKE
    Model: 27-II
    • 报价要求 报价要求
  • 11,484,000 VND
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

DCV: 0.1 mV to 1000 V / 0.1 %

AC V: 0.1 mV to 1000 V / 0.5 %

DCA : 0.1 μA to 10 A / 0.2 %

ACA:  0.1 μA to 10 A /1.5 %

R:  0.1 Ω to 50 MΩ

C:  1 nF to 9999 μF

F: .5 Hz to 199.99 kHz

Bar graph/backlight :Yes

Min/Max/Avg  Yes

Reading hold    Yes

IP rating:  IP 67

Power: Three AA batteries

Size (HxWxL) with holster: 6.35 cm x 10.0 cm x 19.81 cm (2.5 in x 3.93 in x 7.8 in)

Weight with holster:  698.5 g (1.54 lb)

Includes: Holster, Test Leads, Alligator Clips, Printed Getting Started Manual, CD ROM Manual, 3 AA Batteries


Details
Accuracy specifications
DC voltage
Range  0.1 mV to 1000 V
Accuracy  27-II:0.1 % +1
28-II:0.05 % + 1
AC voltage
Range  0.1 mV to 1000 V
Accuracy  27-II: 0.5 % +3
28-II: 0.7 % +4
DC current
Range  0.1 μA to 10 A
Accuracy  27-II: 0.2 % + 4
28-II: 0.2 % + 4
AC current
Range  0.1 μA to 10 A
Accuracy  27-II: 1.5 % + 2
28-II: 1.0 % + 2
Resistance
Range  0.1 Ω to 50 MΩ
Display counts
27-II  6000
28-II  6000/19,999
Capacitance
   1 nF to 9999 μF
Frequency
   0.5 Hz to 199.99 kHz
Temperature
   27-II: N/A
28-II: -200 °C to +1090 °C
Low pass filter (Measurement on VSD’s)
   27-II: N/A
28-II: Yes
Compliance
   CAT IV 600 V , CAT III 1000V
IP rating
27-II:  IP 67
28-II:  IP 67
Power
   Three AA batteries
Battery life
   800 hours

 

General specifications
Display
Bar graph/backlight  Yes/Yes
Data storage
Peak transient capture  250 μS (28 II)
Min/Max/Avg  Yes
Reading hold  Yes
Other features
Relative readings (zero)  Yes
Battery type  Three AA batteries
Warranty and protection
Safety rating  CAT IV 600 V/CAT III 1000 V
Mine Safety  MSHA Approved
External protection  Rubber holster
Drop test  10 feet drop test
Dustproof/waterproof  Yes, IP 67 rated
Warranty  Limited lifetime
Size (HxWxL) with holster  6.35 cm x 10.0 cm x 19.81 cm (2.5 in x 3.93 in x 7.8 in)
Weight with holster  698.5 g (1.54 lb)

 

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会