Fluke 287 真有效值数据存储型数字万用表

  • 制造商: FLUKE
    Model: 287
    来源: USA
    • 报价要求 报价要求
  • 12,628,000 VND
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

DCV: 50.000 mV,500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0V        /0.025 %

ACA (True RMS): 50.000 mV,500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0V /0.4 %

DCA: 500.00 µA, 5000.0 µA, 50.000 mA, 400.00 mA, 5.0000 A, 10.000 A /0.06 %           

ACA (True RMS):500.00 µA, 5000.0 µA, 50.000 mA, 400.00 mA, 5.0000 A, 10.000 A /0.6%

Temperature: -200.0 °C to 1350.0 °C (-328.0 °F to 2462.0 °F) (option probe)

R: 500.00 Ω, 5.0000 kΩ, 50.000 kΩ, 500.00 kΩ, 5.0000 MΩ, 50.00 MΩ, 500.0 MΩ /0.05 %

C: 1.000 nF,10.00 nF 100.0 nF, 1.000 µF, 10.00 µF, 100.0 µF, 1000 µF, 10.00 mF, 100.00 mF /1.0 %

F: 99.999 Hz, 999.99 Hz, 9.9999 kHz, 99.999 kHz, 999.99 kHz /0.005%

Multiple on-screen displays: Yes

True-rms AC bandwidth : 100 kHz

DBV/dBm: Yes

Conductance : 50.00nS

Continuity beeper: Yes

Peak: 250 μS

Elapse time clock: Yes

Time of day clock: Yes

Min-Max-Avg: Yes

Duty Cycle: 0.01 % to 99.99 %

Pulse Width: 0.025 ms, 0.25 ms, 2.5 ms, 1250.0 ms

Hold : Yes

Isolated Optical Interface:  Yes

Auto/Touch Hold: Yes

Reading memory: Yes

Log to PC: Yes

Interval/Event Logging: Yes

Logging Memory : Up to 10,000 readings

Size: (HxWxL 22.2 cm x 10.2 cm x 6 cm

Weight: 870.9 g (28 oz)

Battery type: 6 AA alkaline batteries

include: Manual, 6 AA Batteries, installed, TL71 Silicone Test Leads, Probe Holder, Two AC175 Alligator Clips

Details
Specifications
Voltage DC
Accuracy  0.025 %
Range and Resolution  50.000 mV,500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0V
Voltage AC
Accuracy  0.4 %(true-rms)
Range and Resolution  50.000 mV,500.00 mV, 5.0000 V, 50.000 V, 500.00 V, 1000.0V
Current DC
Accuracy  0.06 %
Range and Resolution  500.00 µA, 5000.0 µA, 50.000 mA, 400.00 mA, 5.0000 A, 10.000 A
Current AC
Accuracy  0.6%(true-rms)
Range and Resolution  500.00 µA, 5000.0 µA, 50.000 mA, 400.00 mA, 5.0000 A, 10.000 A
Temperature (excluding probe)
Accuracy  1.0 %
Range and Resolution  -200.0 °C to 1350.0 °C (-328.0 °F to 2462.0 °F)
Resistance
Accuracy  0.05 %
Range and Resolution  500.00 Ω, 5.0000 kΩ, 50.000 kΩ, 500.00 kΩ, 5.0000 MΩ, 50.00 MΩ, 500.0 MΩ
Capacitance
Accuracy  1.0 %
Range and Resolution  1.000 nF,10.00 nF 100.0 nF, 1.000 µF, 10.00 µF, 100.0 µF, 1000 µF, 10.00 mF, 100.00 mF
Frequency
Accuracy  0.005% + 5
Range and Resolution  99.999 Hz, 999.99 Hz, 9.9999 kHz, 99.999 kHz, 999.99 kHz
Additional functions/features
Multiple on-screen displays  Yes
True-rms AC bandwidth  100 kHz
DBV/dBm  Yes
Conductance  50.00nS
Continuity beeper  Yes
Battery/Fuse access  Battery / Fuse
Peak  250 μS
Elapse time clock  Yes
Time of day clock  Yes
Min-Max-Avg  Yes
Duty Cycle  0.01 % to 99.99 %
Pulse Width  0.025 ms, 0.25 ms, 2.5 ms, 1250.0 ms
Hold  Yes
Isolated Optical Interface  Yes
Auto/Touch Hold  Yes
Reading memory  Yes
Log to PC  Yes
Interval/Event Logging  Yes
Logging Memory  Up to 10,000 readings
Environmental Specifications
Operating Temperature
   -20 °C to +55 °C
Storage Temperature
   -40 °C to +60 °C
Relative Humidity
   0% to 90% (0 °C - 37 °C)
   0% to 65% (37 °C - 45 °C),
   0 to 45 % (45 °C - 55 °C
Electromagnetic Compatability
   EMC EN6 1326-1
Vibration
   Random vibration per MIL-PRF-28800f Class 2
Shock
   1 meter drop per IEC/EN 61010-1 2nd edition
Safety Specifications
Overvoltage category
   CAT III 1000 V / CAT IV 600 V safety rated
Agency Approvals
   CSA, UL, TÜV, CE
Mechanical & General Specifications
Maximum voltage between any terminal and earth ground
   1000V
Size
   (HxWxL 22.2 cm x 10.2 cm x 6 cm (8.75 in x 4.03 in x 2.38 in)
Weight
   870.9 g (28 oz)
Battery Life
   100 minimum, 200 hours in logging mode
Battery type
   6 AA alkaline batteries, NEDA 15A IEC LR6

Datasheet 287 »

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会