Fluke 360交流漏电流钳形表(3mA,30mA,30A,60A)

  • 制造商: FLUKE
    Model: 360
    • 报价要求 报价要求
  • 联系
  • 价格合理详情请致电

    热线:   (+84) 966520220

    电话:  +84 (24) 62923267


      

Rang:

3 mA /0.001 mA /1% + 5 dgt

30 mA /0.01 mA /1% + 5 dgt

30 A /0.01 A /1% + 5 dgt

60 A /0.1 A /5% + 5 dgt

Digital display: 3200 counts

Bar-graph display: 32 segments,  LCD

Withstanding voltage: 3.7 kV ac

Battery type: 1 x 3 V Lithium battery CR2032

Diameter of measurable conductor: 40 mm max.

Weight: 200 g

Dimension: 176 mm x 70 mm x 25 mm

Included: Soft carrying pouch, Users manual

Manufacturer: Fluke

Made in Japan

 

 

Details
Method of detection
   Mean value
Display
Digital display:  3200 counts
Bar-graph display:  32 segments, LCD
Measurement Cycle
   2 times/second (Digital display), 12 times/second (Bar-graph display)
Range switching
   Auto-range
Ambient temperature and humidity
   0 °C to 50 °C, 80 % RH or less (no condensation)
Temperature coefficient
   0.05% of range/°C or less (within the ranges of 0 °C to 18 °C and 28 °C to 50 °C for measurement of 0-50 A)
Influence of external magnetic field
   0.0005% typical
Influence of conductor position
   Within accuracy
Circuit voltage
   <300 vrms="" td="">
Safety standard
   EN 61010-1, EN 61010-2-032, 300 V CAT III, Pollution Degree 2
Withstanding voltage
   3.7 kV ac
Battery type
   1 x 3 V Lithium battery (button cell) CR2032
Battery life
   Approx. 90 hours (when continuously used)
Auto power-off
   Approx. 10 minutes
Diameter of measurable conductor
   40 mm max.
Weight
   200 g
Dimension
   176 mm x 70 mm x 25 mm
Operating altitude
   2000 m
Electrical Specification
Specifications at
   23 ± 5 ºC, 80 % RH max
Accuracy
   (% readout + value of least significant digit)
3 mA
   Resolution: 0.001 mA
Accuracy: 1% + 5
Max Permissible current: 60 A rms
30 mA
   Resolution: 0.01 mA
Accuracy: 1% + 5
Max Permissible current: 60 A rms
30 A
   Resolution: 0.01 A
Accuracy: 1% + 5
Max Permissible current: 60 A rms
60 A
   Resolution: 0.1 A
Accuracy: 5% + 5
Max Permissible current: 60 A rms

Datasheet »

Các giải pháp ( file đính kèm ) liên quan đến :

  • Camera nhiệt : khảo sát đánh giá nhiệt độ của thiết bị, tủ bảng điện , motor ….
  • Thiết bị đo chất lượng điện năng : khảo sát chất lượng điện qua các thông số : Sóng hài- chiều sóng hài, đô nhấp nháy điện áp, mất cân bằng pha, hiệu suất motor …
  • Thiết bị kiểm tra biến tần: đánh giá chất lượng biến tần : DC bus, IGBT, dU/dt , sóng hài …
  • Giải pháp lọc hài
  • Chuẩn đoán rung động cơ : đánh giá tình trạng vòng bi, lệch trục , khớp nối , mất cân bằng …
  • Kiểm tra ac- qui : đánh giá nội trở ac-qui , điện áp xả, ripple …
  • Điện trở đất : kiểm tra giá trị điện trở đất ( không cần cách li tiếp địa khỏi hệ thống )
  • Kiểm tra phóng điện cục bộ ( PD ): đầu cáp , máy biến áp , GIS, Switchgear …
  • Đánh giá hệ thống solar: kiểm tra hệ thống chuỗi pin và từng tấm pin. Đánh giá hiệu suất tấm pin và chuẩn đoán sự cố trong hệ thống solar farm

Thermal Imaging SF6



PQ hiệu suất MDA550



Bt521 điện trở đất



PD-PMDT




Tài liệu bảo trì, chuẩn đoán sử dụng cho nhà máy công nghiệp

  • 质量承诺
  • 正品保修
  • 送货到家
  • 交易简单化

注册收新闻 - 获得优惠活动的机会