

Thiết bị đo điện trở đất và điện trở suất được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp để đảm bảo an toàn điện và hiệu suất của hệ thống. Chúng giúp xác định khả năng dẫn điện của đất, từ đó đánh giá hiệu quả của hệ thống nối đất và bảo vệ thiết bị khỏi các sự cố điện.
Độ chính xác và phạm vi đo là yếu tố quan trọng nhất. Ví dụ, máy đo UNI-T UT575B có độ chính xác ±2% và phạm vi đo lên đến 300.00kΩ, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp phức tạp.
Nhiều thiết bị hiện nay có khả năng lưu trữ dữ liệu và truyền qua USB, như UNI-T UT278B, giúp dễ dàng quản lý và phân tích dữ liệu đo lường.
Khả năng chống nhiễu và bảo vệ quá tải là cần thiết để đảm bảo độ tin cậy của phép đo, đặc biệt trong môi trường công nghiệp có nhiều nhiễu điện từ.
Một số người mua thường chỉ chú ý đến giá cả mà bỏ qua các yếu tố kỹ thuật quan trọng như độ chính xác và khả năng lưu trữ dữ liệu. Điều này có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị không phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
| Loại thiết bị | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Ampe kìm đo điện trở đất | Dễ sử dụng, không cần cọc đất | Độ chính xác thấp hơn trong một số điều kiện |
| Máy đo điện trở đất 2/3/4 dây | Độ chính xác cao, phù hợp cho ứng dụng chuyên nghiệp | Yêu cầu cài đặt phức tạp hơn |
Đối với ngân sách hạn chế, các sản phẩm như VICTOR 4105A cung cấp hiệu suất tốt với giá cả phải chăng. Trong khi đó, các sản phẩm cao cấp như FLUKE-1630-2 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ tin cậy cao.