

Trong lĩnh vực đo lường điện, việc chọn lựa ampe kìm phù hợp là rất quan trọng đối với các kỹ sư và người mua kỹ thuật. KYORITSU 2300R và 2046R là hai sản phẩm đáng chú ý, mỗi sản phẩm có những đặc điểm riêng biệt phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
| Thông số | KYORITSU 2300R | KYORITSU 2046R |
|---|---|---|
| True RMS | Có | Có |
| Dải đo dòng AC | 0 ~ 100.0A | 0 - 600.0A |
| Dải đo dòng DC | 0 ~ ±100.0A | 0 - 600.0A |
| Độ chính xác | ± 2.0% rdg ± 5dgt | ±1.5%rdg±5dgt (DC) |
| Kích thước đầu kìm | Ø10mm | Ø33mm |
| Trọng lượng | 110g | Không có thông tin |
| Kích thước | 161.3 × 40.2 × 30.3 mm | 243 × 77 × 36 mm |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC 61010-1 CAT.3 300V | Không có thông tin |
KYORITSU 2300R: Thích hợp cho các kỹ sư điện tử làm việc trong các môi trường nhỏ gọn, nơi yêu cầu đo dòng điện thấp. Sản phẩm này cũng phù hợp cho các ứng dụng bảo trì và sửa chữa nhỏ.
KYORITSU 2046R: Lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, nơi cần đo dòng điện lớn và các dây dẫn có kích thước lớn. Sản phẩm này phù hợp cho các kỹ sư điện công nghiệp và các ứng dụng bảo trì lớn.
Việc lựa chọn giữa KYORITSU 2300R và 2046R phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Cả hai sản phẩm đều mang lại độ chính xác cao và độ tin cậy trong đo lường, nhưng cần cân nhắc kỹ lưỡng về dải đo và kích thước khi đưa ra quyết định mua hàng.