

Ampe kìm là công cụ không thể thiếu trong bộ dụng cụ của kỹ sư điện, giúp đo lường dòng điện một cách an toàn và chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai mẫu ampe kìm phổ biến từ KYORITSU: 2608A và 2046R. Cả hai sản phẩm đều có xuất xứ từ Thái Lan và được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường trong các điều kiện khác nhau.
| Thông số | KYORITSU 2608A | KYORITSU 2046R |
|---|---|---|
| AC A | 6/15/60/150/300A | 0 - 600.0A |
| AC V | 150/300/600V | 6/60/600V (Tự động dải đo) |
| DC V | 60V | 600m/6/60/600V (Tự động dải đo) |
| Ω | 1/10kΩ | 600/6k/60k/600k/6M/60MΩ (Auto Ranging) |
| Đường kính kìm | Ø33mm | Ø33mm |
| True RMS | Không | Có |
| Kích thước | 193(L) × 78(W) × 39(D)mm | 243(L) × 77(W) × 36(D)mm |
| Khối lượng | 275g | Không có thông tin |
KYORITSU 2608A: Phù hợp cho các ứng dụng đo lường cơ bản, nơi yêu cầu thiết bị nhỏ gọn và dễ sử dụng. Thích hợp cho kỹ sư điện cần đo dòng AC trong các hệ thống điện dân dụng và công nghiệp nhẹ.
KYORITSU 2046R: Lý tưởng cho các ứng dụng đo lường phức tạp hơn, nơi cần độ chính xác cao và khả năng đo đa dạng. Phù hợp cho các kỹ sư làm việc trong môi trường công nghiệp nặng hoặc hệ thống điện phức tạp.