

Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1018H và Ampe kìm KYORITSU 2805 là hai thiết bị đo lường điện tử phổ biến, tuy nhiên cả hai đã ngừng sản xuất. Việc so sánh hai sản phẩm này giúp người dùng hiểu rõ hơn về khả năng và ứng dụng của từng thiết bị, từ đó đưa ra quyết định mua hàng phù hợp.
| Thông số kỹ thuật | KYORITSU 1018H | KYORITSU 2805 |
|---|---|---|
| DC V | 400mV/4/40/400/600V (±0.8%rdg±5dgt) | Không có thông tin |
| AC V | 4/40/400/600V (±1.3%rdg±5dgt) | Không có thông tin |
| Tần số | 10/100Hz/1/10/100/10kHz | Không có thông tin |
| Ω | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ | Không có thông tin |
| Kiểm tra điốt | 4V / 0,4mA | Không có thông tin |
| Kích thước | 107 x 54 x 10 mm | Không có thông tin |
| Khối lượng | 70g | Không có thông tin |
KYORITSU 1018H: Phù hợp cho các kỹ sư điện tử, kỹ thuật viên trong ngành công nghiệp điện, điện tử và điện gia dụng nhờ khả năng đo đa dạng và độ chính xác cao.
KYORITSU 2805: Thích hợp cho các ứng dụng đo lường cơ bản, nơi không yêu cầu thông số kỹ thuật chi tiết.
Việc lựa chọn giữa KYORITSU 1018H và KYORITSU 2805 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. Nếu cần thiết bị đo lường chính xác và đa chức năng, KYORITSU 1018H là lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nếu chỉ cần thiết bị đo lường cơ bản, KYORITSU 2805 có thể đáp ứng nhu cầu.